Ngoại hình · Đặc điểm thể chất — Tiếng Hàn (A2)
15 từ Tiếng Hàn (A2) về Ngoại hình · Đặc điểm thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 예쁘다 — đẹp [d P Q m e k]
- 잘생기다 — đẹp trai [w k f t o d r l e k]
- 아름답다 — đẹp [d k f m a e k q e k]
- 귀엽다 — dễ thương [r n l d u q e k]
- 못생기다 — xấu xí [a h t t o d r l e k]
- 마르다 — gầy [a k f m e k]
- 뚱뚱하다 — mập [E n d E n d g k e k]
- 키가 크다 — cao [z l r k z m e k]
- 키가 작다 — thấp [z l r k w k r e k]
- 날씬하다 — mảnh khảnh [s k f T l s g k e k]
- 통통하다 — tròn [x h d x h d g k e k]
- 젊다 — trẻ [w j f a e k]
- 늙다 — già [s m f r e k]
- 강하다 — mạnh [r k d g k e k]
- 약하다 — yếu đuối [d i r g k e k]