Ngoại hình · Đặc điểm thể chất — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Ngoại hình · Đặc điểm thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- きれい — đẹp [k i r e i]
- かっこいい — đẹp trai [k a k k o i i]
- 美しい — đẹp [u t s u k u s h i i]
- かわいい — dễ thương [k a w a i i]
- 醜い — xấu xí [m i n i k u i]
- 痩せている — gầy [y a s e t e i r u]
- 太っている — mập [f u t o t t e i r u]
- 背が高い — cao [s e g a t a k a i]
- 背が低い — thấp [s e g a h i k u i]
- スリム — mảnh khảnh [s u r i m u]
- ぽっちゃり — tròn [p o t c h a r i]
- 若い — trẻ [w a k a i]
- 老いている — già [o i t e i r u]
- 強い — mạnh [t s u y o i]
- 弱い — yếu đuối [y o w a i]