Vấn đề xã hội · Hoạt động xã hội & Hỗ trợ — Tiếng Đức (C1)
18 từ Tiếng Đức (C1) về Vấn đề xã hội · Hoạt động xã hội & Hỗ trợ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- protestieren — phản đối
- demonstrieren — biểu tình
- eine Kampagne führen — vận động
- befürworten — ủng hộ
- unterstützen — hỗ trợ
- boykottieren — tẩy chay
- streiken — đình công
- Streikposten stehen — biểu tình cầm bảng
- marschieren — diễu hành
- sich versammeln — tập trung
- organisieren — tổ chức
- mobilisieren — động viên
- Druck ausüben — áp lực
- lobbieren — vận động
- eine Petition einreichen — kiến nghị
- freiwillig arbeiten — tình nguyện
- spenden — quyên góp
- Spenden sammeln — gây quỹ