Vấn đề xã hội · Hoạt động xã hội & Hỗ trợ — Tiếng Nga (C1)
18 từ Tiếng Nga (C1) về Vấn đề xã hội · Hoạt động xã hội & Hỗ trợ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- протестовать — phản đối [g h j n t c n j d f n m]
- выходить на демонстрацию — biểu tình [d s [ j l b n m y f l t v j y c n h f w b .]
- проводить кампанию — vận động [g h j d j l b n m r f v g f y b .]
- защищать — ủng hộ [p f o b o f n m]
- поддерживать — hỗ trợ [g j l l t h ; b d f n m]
- бойкотировать — tẩy chay [, j q r j n b h j d f n m]
- бастовать — đình công [, f c n j d f n m]
- пикетировать — biểu tình cầm bảng [g b r t n b h j d f n m]
- маршировать — diễu hành [v f h i b h j d f n m]
- митинговать — tập trung [v b n b y u j d f n m]
- организовывать — tổ chức [j h u f y b p j d s d f n m]
- мобилизовать — động viên [v j , b k b p j d f n m]
- давить — áp lực [l f d b n m]
- лоббировать — vận động [k j , , b h j d f n m]
- подавать петицию — kiến nghị [g j l f d f n m g t n b w b .]
- волонтёрить — tình nguyện
- пожертвовать — quyên góp [g j ; t h n d j d f n m]
- собирать средства — gây quỹ [c j , b h f n m c h t l c n d f]