Vấn đề xã hội · Hoạt động xã hội & Hỗ trợ — Tiếng Nhật (C1)
18 từ Tiếng Nhật (C1) về Vấn đề xã hội · Hoạt động xã hội & Hỗ trợ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 抗議する — phản đối [k o u g i s u r u]
- デモする — biểu tình [d e m o s u r u]
- キャンペーンする — vận động [k y a n p e - n s u r u]
- 擁護する — ủng hộ [y o u g o s u r u]
- 支持する — hỗ trợ [s h i j i s u r u]
- ボイコットする — tẩy chay [b o i k o t t o s u r u]
- ストライキする — đình công [s u t o r a i k i s u r u]
- ピケする — biểu tình cầm bảng [p i k e s u r u]
- 行進する — diễu hành [k o u s h i n s u r u]
- 集会する — tập trung [s h u u k a i s u r u]
- 組織する — tổ chức [s o s h i k i s u r u]
- 動員する — động viên [d o u i n s u r u]
- 圧力をかける — áp lực [a t s u r y o k u w o k a k e r u]
- ロビー活動をする — vận động [r o b i - k a t s u d o u w o s u r u]
- 請願する — kiến nghị [s e i g a n s u r u]
- 志願する — tình nguyện [s h i g a n s u r u]
- 寄付する — quyên góp [k i f u s u r u]
- 募金する — gây quỹ [b o k i n s u r u]