Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị — Tiếng Đức (B2)
20 từ Tiếng Đức (B2) về Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Regierung — chính phủ
- Präsident — tổng thống
- Ministerpräsident — thủ tướng
- Parlament — quốc hội
- Kongress — quốc hội
- Senat — thượng viện
- Abgeordnetenhaus — hạ viện
- Partei — đảng
- Wahl — bầu cử
- Abstimmung — bỏ phiếu
- Gesetz — luật
- Verfassung — hiến pháp
- Bürger — công dân
- Rechte — quyền
- Demokratie — dân chủ
- Republik — cộng hòa
- Monarchie — quân chủ quốc
- Diktatur — độc tài
- Politik — chính sách
- Gesetzgebung — lập pháp