An toàn · Thiên tai & Tai nạn — Tiếng Đức (B1)
20 từ Tiếng Đức (B1) về An toàn · Thiên tai & Tai nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Erdbeben — Động đất
- Überschwemmung — Lũ lụt
- Feuer — Hỏa hoạn
- Unfall — Tai nạn
- Katastrophe — Thảm họa
- Tsunami — Sóng thần
- Taifun — Bão nhiệt đới
- Explosion — Vụ nổ
- Kollision — Va chạm
- Erdrutsch — Sạt lở đất
- Dürre — Hạn hán
- Notfall — Tình trạng khẩn cấp
- Evakuierung — Sơ tán
- Schaden — Thiệt hại
- Gasleck — Rò rỉ gas
- Waldbrand — Cháy rừng
- Sturm — Bão
- Rettung — Cứu hộ
- Alarm — Báo động
- Überleben — Sự sống sót