Chính trị & Pháp luật · Điều tra & Phiên tòa — Tiếng Đức (B2)
19 từ Tiếng Đức (B2) về Chính trị & Pháp luật · Điều tra & Phiên tòa. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- untersuchen — điều tra
- verhaften — bắt giữ
- anklagen — buộc tội
- verfolgen — khởi tố
- verteidigen — biện hộ
- verhandeln — xét xử
- aussagen — làm chứng
- verurteilen — kết án
- freisprechen — tha bổng
- verurteilen zu — tuyên án
- Berufung einlegen — kháng cáo
- beweisen — chứng minh
- leugnen — phủ nhận
- zugeben — thừa nhận
- verhören — thẩm vấn
- Beweis — bằng chứng
- Zeuge — nhân chứng
- Alibi — alibi
- Urteil — bản án