An toàn · Khẩn cấp & Cứu nạn — Tiếng Đức (B1)
20 từ Tiếng Đức (B1) về An toàn · Khẩn cấp & Cứu nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Krankenwagen — Xe cấp cứu
- Notfall — Khẩn cấp
- Rettung — Cứu hộ
- Erste Hilfe — Sơ cứu
- Patient — Bệnh nhân
- Verletzung — Chấn thương
- Feuerwehrmann — Lính cứu hỏa
- Opfer — Nạn nhân
- Unterkunft — Nơi trú ẩn
- Krankenhaus — Bệnh viện
- Operation — Phẫu thuật
- Behandlung — Điều trị
- Verband — Băng gạc
- Puls — Mạch đập
- Sicherheit — An toàn
- Sauerstoff — Oxy
- Sirene — Còi báo động
- Trage — Cáng cứu thương
- Rettungsboot — Thuyền cứu hộ
- Sanitäter — Nhân viên cứu thương