An toàn · Thiên tai & Tai nạn — Tiếng Hàn (B1)
20 từ Tiếng Hàn (B1) về An toàn · Thiên tai & Tai nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 지진 — Động đất [w l w l s]
- 홍수 — Lũ lụt [g h d t n]
- 화재 — Hỏa hoạn [g h k w o]
- 사고 — Tai nạn [t k r h]
- 재난 — Thảm họa [w o s k s]
- 쓰나미 — Sóng thần [T m s k a l]
- 태풍 — Bão nhiệt đới [x o v n d]
- 폭발 — Vụ nổ [v h r q k f]
- 충돌 — Va chạm [c n d e h f]
- 산사태 — Sạt lở đất [t k s t k x o]
- 가뭄 — Hạn hán [r k a n a]
- 비상사태 — Tình trạng khẩn cấp [q l t k d t k x o]
- 대피 — Sơ tán [e o v l]
- 피해 — Thiệt hại [v l g o]
- 가스 누출 — Rò rỉ gas [r k t m s n c n f]
- 산불 — Cháy rừng [t k s q n f]
- 폭풍 — Bão [v h r v n d]
- 구조 — Cứu hộ [r n w h]
- 경보 — Báo động [r u d q h]
- 생존 — Sự sống sót [t o d w h s]