An toàn · Thiên tai & Tai nạn — Tiếng Thái (B1)
20 từ Tiếng Thái (B1) về An toàn · Thiên tai & Tai nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- แผ่นดินไหว — Động đất [c z j o f b o w s ;]
- น้ำท่วม — Lũ lụt [o h e m j ; ,]
- ไฟไหม้ — Hỏa hoạn [w a w s , h]
- อุบัติเหตุ — Tai nạn
- ภัยพิบัติ — Thảm họa
- สึนามิ — Sóng thần
- พายุไต้ฝุ่น — Bão nhiệt đới
- การระเบิด — Vụ nổ [d k i i t g [ b f]
- การชน — Va chạm
- ดินถล่ม — Sạt lở đất
- ความแห้งแล้ง — Hạn hán
- สถานการณ์ฉุกเฉิน — Tình trạng khẩn cấp
- การอพยพ — Sơ tán [d k i v r p r]
- ความเสียหาย — Thiệt hại
- แก๊สรั่ว — Rò rỉ gas [c d U l i y j ;]
- ไฟป่า — Cháy rừng [w a x j k]
- พายุ — Bão
- การช่วยชีวิต — Cứu hộ
- สัญญาณเตือน — Báo động
- การอยู่รอด — Sự sống sót