An toàn · Thiên tai & Tai nạn — Tiếng Nhật (B1)
20 từ Tiếng Nhật (B1) về An toàn · Thiên tai & Tai nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 地震 — Động đất [j i s h i n]
- 洪水 — Lũ lụt [k o u z u i]
- 火災 — Hỏa hoạn [k a s a i]
- 事故 — Tai nạn [j i k o]
- 災害 — Thảm họa [s a i g a i]
- 津波 — Sóng thần [t s u n a m i]
- 台風 — Bão nhiệt đới [t a i f u u]
- 爆発 — Vụ nổ [b a k u h a t s u]
- 衝突 — Va chạm [s h o u t o t s u]
- 土砂崩れ — Sạt lở đất [d o s h a k u z u r e]
- 干ばつ — Hạn hán [k a n b a t s u]
- 緊急事態 — Tình trạng khẩn cấp [k i n k y u u j i t a i]
- 避難 — Sơ tán [h i n a n]
- 被害 — Thiệt hại [h i g a i]
- ガス漏れ — Rò rỉ gas [g a s u - m o r e]
- 山火事 — Cháy rừng [y a m a k a j i]
- 嵐 — Bão [a r a s h i]
- 救助 — Cứu hộ [k y u u j o]
- 警報 — Báo động [k e i h o u]
- 生存 — Sự sống sót [s e i z o n]