An toàn · Thiên tai & Tai nạn — Tiếng Nga (B1)
20 từ Tiếng Nga (B1) về An toàn · Thiên tai & Tai nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- Землетрясение — Động đất [P t v k t n h z c t y b t]
- Наводнение — Lũ lụt [Y f d j l y t y b t]
- Пожар — Hỏa hoạn [G j ; f h]
- Авария — Tai nạn [F d f h b z]
- бедствие — Thảm họa [, t l c n d b t]
- Цунами — Sóng thần [W e y f v b]
- Тайфун — Bão nhiệt đới [N f q a e y]
- Взрыв — Vụ nổ [D p h s d]
- Столкновение — Va chạm [C n j k r y j d t y b t]
- Оползень — Sạt lở đất [J g j k p t y m]
- Засуха — Hạn hán [P f c e [ f]
- Чрезвычайная ситуация — Tình trạng khẩn cấp [X h t p d s x f q y f z c b n e f w b z]
- Эвакуация — Sơ tán [' d f r e f w b z]
- Ущерб — Thiệt hại [E o t h ,]
- Утечка газа — Rò rỉ gas [E n t x r f u f p f]
- Лесной пожар — Cháy rừng [K t c y j q g j ; f h]
- Шторм — Bão [I n j h v]
- Спасение — Cứu hộ [C g f c t y b t]
- Тревога — Báo động [N h t d j u f]
- Выживание — Sự sống sót [D s ; b d f y b t]