Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị — Tiếng Nhật (B2)
19 từ Tiếng Nhật (B2) về Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 政府 — chính phủ [s e i f u]
- 大統領 — tổng thống [d a i t o u r y o u]
- 首相 — thủ tướng [s h u s h o u]
- 議会 — quốc hội [g i k a i]
- 上院 — thượng viện [j o u i n]
- 下院 — hạ viện [k a i n]
- 政党 — đảng [s e i t o u]
- 選挙 — bầu cử [s e n k y o]
- 投票 — bỏ phiếu [t o u h y o u]
- 法律 — luật [h o u r i t s u]
- 憲法 — hiến pháp [k e n p o u]
- 公民 — công dân [k o u m i n]
- 権利 — quyền [k e n r i]
- 民主 — dân chủ [m i n s h u]
- 共和国 — cộng hòa [k y o u w a k o k u]
- 君主国 — quân chủ quốc [k u n s h u k u n i]
- 独裁 — độc tài [d o k u s a i]
- 政策 — chính sách [s e i s a k u]
- 立法 — lập pháp [r i p p o u]