Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị — Tiếng Thái (B2)
19 từ Tiếng Thái (B2) về Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- รัฐบาล — chính phủ [i y [ [ k ]]
- ประธานาธิบดี — tổng thống [x i t T k o k T b [ f u]
- นายกรัฐมนตรี — thủ tướng
- รัฐสภา — quốc hội
- วุฒิสภา — thượng viện
- สภาผู้แทนราษฎร — hạ viện
- พรรคการเมือง — đảng
- การเลือกตั้ง — bầu cử
- การลงคะแนน — bỏ phiếu
- กฎหมาย — luật [d E s , k p]
- รัฐธรรมนูญ — hiến pháp
- พลเมือง — công dân [r ] g , n v ']
- สิทธิ — quyền [l b m T b]
- ประชาธิปไตย — dân chủ
- สาธารณรัฐ — cộng hòa [l k T k i I i y []
- ราชาธิปไตย — quân chủ quốc
- เผด็จการ — độc tài
- นโยบาย — chính sách [o F p [ k p]
- การออกกฎหมาย — lập pháp [d k i v v d d E s , k p]