Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị — Tiếng Nga (B2)
20 từ Tiếng Nga (B2) về Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- правительство — chính phủ [g h f d b n t k m c n d j]
- президент — tổng thống [g h t p b l t y n]
- премьер-министр — thủ tướng
- парламент — quốc hội [g f h k f v t y n]
- конгресс — quốc hội [r j y u h t c c]
- сенат — thượng viện [c t y f n]
- собрание — hạ viện [c j , h f y b t]
- партия — đảng [g f h n b z]
- выборы — bầu cử [d s , j h s]
- голосование — bỏ phiếu [u j k j c j d f y b t]
- закон — luật [p f r j y]
- конституция — hiến pháp [r j y c n b n e w b z]
- гражданин — công dân [u h f ; l f y b y]
- права — quyền [g h f d f]
- демократия — dân chủ [l t v j r h f n b z]
- республика — cộng hòa [h t c g e , k b r f]
- монархия — quân chủ quốc [v j y f h [ b z]
- диктатура — độc tài [l b r n f n e h f]
- политика — chính sách [g j k b n b r f]
- законодательство — lập pháp [p f r j y j l f n t k m c n d j]