Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị — Tiếng Hàn (B2)
19 từ Tiếng Hàn (B2) về Chính trị & Pháp luật · Chính phủ & Chính trị. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 정부 — chính phủ [w j d q n]
- 대통령 — tổng thống [e o x h d f u d]
- 총리 — thủ tướng [c h d f l]
- 의회 — quốc hội [d m l g h l]
- 상원 — thượng viện [t k d d n j s]
- 하원 — hạ viện [g k d n j s]
- 정당 — đảng [w j d e k d]
- 선거 — bầu cử [t j s r j]
- 투표 — bỏ phiếu [x n v y]
- 법 — luật [q j q]
- 헌법 — hiến pháp [g j s q j q]
- 시민 — công dân [t l a l s]
- 권리 — quyền [r n j s f l]
- 민주주의 — dân chủ [a l s w n w n d m l]
- 공화국 — cộng hòa [r h d g h k r n r]
- 군주국 — quân chủ quốc [r n s w n r n r]
- 독재 — độc tài [e h r w o]
- 정책 — chính sách [w j d c o r]
- 입법 — lập pháp [d l q q j q]