Nơi làm việc · Nhân sự & Hợp đồng — Tiếng Nhật (B2)
19 từ Tiếng Nhật (B2) về Nơi làm việc · Nhân sự & Hợp đồng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 従業員 — nhân viên [j u u g y o u i n]
- 雇用主 — chủ sử dụng lao động [k o y o u s h u]
- 人事部 — phòng nhân sự [h i t o g o t o b u]
- 人的資源 — nhân lực [j i n t e k i s h i g e n]
- 採用 — tuyển dụng [s a i y o u]
- 雇用 — tuyển dụng [k o y o u]
- 契約 — hợp đồng [k e i y a k u]
- 雇用契約 — hợp đồng lao động [k o y o u k e i y a k u]
- 試用期間 — thời gian thử việc [s h i y o u k i k a n]
- 給料 — lương [k y u u r y o u]
- ボーナス — thưởng [b o - n a s u]
- 残業 — làm thêm giờ [z a n g y o u]
- 休暇 — kỳ nghỉ [k y u u k a]
- 休暇 — nghỉ phép [k y u u k a]
- 辞職 — từ chức [j i s h o k u]
- 解雇 — sa thải [k a i k o]
- 訓練 — đào tạo [k u n r e n]
- 昇進 — thăng chức [s h o u s h i n]
- 業績 — hiệu suất [g y o u s e k i]