Vấn đề xã hội · Hệ tư tưởng — Tiếng Nhật (C2)
19 từ Tiếng Nhật (C2) về Vấn đề xã hội · Hệ tư tưởng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- イデオロギー — ý thức hệ [i d e o r o g i -]
- 資本主義 — chủ nghĩa tư bản [s h i h o n - s h u g i]
- 社会主義 — chủ nghĩa xã hội [s h a k a i s h u g i]
- 共産主義 — chủ nghĩa cộng sản [k y o u s a n s h u g i]
- 自由主義 — chủ nghĩa tự do [j i y u u s h u g i]
- 保守主義 — chủ nghĩa bảo thủ [h o s h u - s h u g i]
- ファシズム — chủ nghĩa phát xít [f a s h i z u m u]
- ナチズム — chủ nghĩa quốc xã [n a c h i z u m u]
- アナーキズム — chủ nghĩa vô chính phủ [a n a - k i z u m u]
- フェミニズム — chủ nghĩa nữ quyền [f e m i n i z u m u]
- マルクス主義 — chủ nghĩa Mác [m a r u k u s u s h u g i]
- 民族主義 — chủ nghĩa dân tộc [m i n z o k u - s h u g i]
- 家父長制 — chủ nghĩa phụ quyền [k a f u c h o u - s e i]
- 個人主義 — chủ nghĩa cá nhân [k o j i n s h u g i]
- 集団主義 — chủ nghĩa tập thể [s h u u d a n s h u g i]
- 権威主義 — chủ nghĩa quyền uy [k e n ' i s h u g i]
- 全体主義 — chủ nghĩa toàn trị [z e n t a i - s h u g i]
- ポピュリズム — chủ nghĩa dân túy [p o p y u r i z u m u]
- 多元主義 — chủ nghĩa đa nguyên [t a g e n - s h u g i]