An toàn · Khẩn cấp & Cứu nạn — Tiếng Nhật (B1)
20 từ Tiếng Nhật (B1) về An toàn · Khẩn cấp & Cứu nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 救急車 — Xe cấp cứu [k y u u k y u u s h a]
- 緊急 — Khẩn cấp [k i n k y u u]
- レスキュー — Cứu hộ [r e s u k y u -]
- 応急処置 — Sơ cứu [o u k y u u s h o c h i]
- 患者 — Bệnh nhân [k a n j a]
- けが — Chấn thương [k e g a]
- 消防士 — Lính cứu hỏa [s h o u b o u - s h i]
- 被害者 — Nạn nhân [h i g a i s h a]
- 避難所 — Nơi trú ẩn [h i n a n s h o]
- 病院 — Bệnh viện [b y o u i n]
- 手術 — Phẫu thuật [s h u j u t s u]
- 治療 — Điều trị [c h i r y o u]
- 包帯 — Băng gạc [h o u t a i]
- 脈拍 — Mạch đập [m y a k u h a k u]
- 安全 — An toàn [a n z e n]
- 酸素 — Oxy [s a n s o]
- サイレン — Còi báo động [s a i r e n]
- ストレッチャー — Cáng cứu thương [s u t o r e t c h a -]
- 救命ボート — Thuyền cứu hộ [k y u u m e i b o - t o]
- 救急隊員 — Nhân viên cứu thương [k y u u k y u u t a i i n]