Chính trị & Pháp luật · Điều tra & Phiên tòa — Tiếng Nhật (B2)
19 từ Tiếng Nhật (B2) về Chính trị & Pháp luật · Điều tra & Phiên tòa. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 捜査する — điều tra [s o u s a s u r u]
- 逮捕する — bắt giữ [t a i h o s u r u]
- 起訴する — buộc tội [k i s o s u r u]
- 起訴する — khởi tố [k i s o s u r u]
- 弁護する — biện hộ [b e n g o s u r u]
- 裁判する — xét xử [s a i b a n s u r u]
- 証言する — làm chứng [s h o u g e n s u r u]
- 有罪にする — kết án [y u u z a i n i s u r u]
- 無罪にする — tha bổng [m u z a i n i s u r u]
- 判決する — tuyên án [h a n k e t s u s u r u]
- 控訴する — kháng cáo [k o u s o s u r u]
- 証明する — chứng minh [s h o u m e i s u r u]
- 否定する — phủ nhận [h i t e i s u r u]
- 認める — thừa nhận [s h i t a t a m e r u]
- 尋問する — thẩm vấn [j i n m o n s u r u]
- 証拠 — bằng chứng [s h o u k o]
- 証人 — nhân chứng [s h o u n i n]
- アリバイ — alibi [a r i b a i]
- 評決 — bản án [h y o u k e t s u]