Chính trị & Pháp luật · Điều tra & Phiên tòa — Tiếng Nga (B2)
19 từ Tiếng Nga (B2) về Chính trị & Pháp luật · Điều tra & Phiên tòa. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- расследовать — điều tra [h f c c k t l j d f n m]
- арестовывать — bắt giữ [f h t c n j d s d f n m]
- обвинять — buộc tội [j , d b y z n m]
- преследовать — khởi tố [g h t c k t l j d f n m]
- защищать — biện hộ [p f o b o f n m]
- судить — xét xử [c e l b n m]
- свидетельствовать — làm chứng [c d b l t n t k m c n d j d f n m]
- осуждать — kết án [j c e ; l f n m]
- оправдывать — tha bổng [j g h f d l s d f n m]
- приговаривать — tuyên án [g h b u j d f h b d f n m]
- обжаловать — kháng cáo [j , ; f k j d f n m]
- доказывать — chứng minh [l j r f p s d f n m]
- отрицать — phủ nhận [j n h b w f n m]
- признавать — thừa nhận [g h b p y f d f n m]
- допрашивать — thẩm vấn [l j g h f i b d f n m]
- доказательство — bằng chứng [l j r f p f n t k m c n d j]
- свидетель — nhân chứng [c d b l t n t k m]
- алиби — alibi [f k b , b]
- вердикт — bản án [d t h l b r n]