An toàn · Khẩn cấp & Cứu nạn — Tiếng Nga (B1)
20 từ Tiếng Nga (B1) về An toàn · Khẩn cấp & Cứu nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- Скорая помощь — Xe cấp cứu [C r j h f z g j v j o m]
- Чрезвычайная ситуация — Khẩn cấp [X h t p d s x f q y f z c b n e f w b z]
- Спасение — Cứu hộ [C g f c t y b t]
- Первая помощь — Sơ cứu [G t h d f z g j v j o m]
- Пациент — Bệnh nhân [G f w b t y n]
- Травма — Chấn thương [N h f d v f]
- Пожарный — Lính cứu hỏa [G j ; f h y s q]
- Жертва — Nạn nhân [; t h n d f]
- Убежище — Nơi trú ẩn [E , t ; b o t]
- Больница — Bệnh viện [, j k m y b w f]
- Операция — Phẫu thuật [J g t h f w b z]
- Лечение — Điều trị [K t x t y b t]
- Бинт — Băng gạc [, b y n]
- Пульс — Mạch đập [G e k m c]
- Безопасность — An toàn [, t p j g f c y j c n m]
- Кислород — Oxy [R b c k j h j l]
- Сирена — Còi báo động [C b h t y f]
- Носилки — Cáng cứu thương [Y j c b k r b]
- Спасательная шлюпка — Thuyền cứu hộ [C g f c f n t k m y f z i k . g r f]
- Фельдшер — Nhân viên cứu thương [A t k m l i t h]