Chính trị & Pháp luật · Điều tra & Phiên tòa — Tiếng Hàn (B2)
19 từ Tiếng Hàn (B2) về Chính trị & Pháp luật · Điều tra & Phiên tòa. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 수사하다 — điều tra [t n t k g k e k]
- 체포하다 — bắt giữ [c p v h g k e k]
- 기소하다 — buộc tội [r l t h g k e k]
- 기소하다 — khởi tố [r l t h g k e k]
- 변호하다 — biện hộ [q u s g h g k e k]
- 재판하다 — xét xử [w o v k s g k e k]
- 증언하다 — làm chứng [w m d d j s g k e k]
- 유죄 판결하다 — kết án [d b w h l v k s r u f g k e k]
- 무죄 판결하다 — tha bổng [a n w h l v k s r u f g k e k]
- 선고하다 — tuyên án [t j s r h g k e k]
- 항소하다 — kháng cáo [g k d t h g k e k]
- 증명하다 — chứng minh [w m d a u d g k e k]
- 부인하다 — phủ nhận [q n d l s g k e k]
- 인정하다 — thừa nhận [d l s w j d g k e k]
- 심문하다 — thẩm vấn [t l a a n s g k e k]
- 증거 — bằng chứng [w m d r j]
- 증인 — nhân chứng [w m d d l s]
- 알리바이 — alibi [d k f f l q k d l]
- 평결 — bản án [v u d r u f]