An toàn · Khẩn cấp & Cứu nạn — Tiếng Hàn (B1)
20 từ Tiếng Hàn (B1) về An toàn · Khẩn cấp & Cứu nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 구급차 — Xe cấp cứu [r n r m q c k]
- 비상 — Khẩn cấp [q l t k d]
- 구조 — Cứu hộ [r n w h]
- 응급처치 — Sơ cứu [d m d r m q c j c l]
- 환자 — Bệnh nhân [g h k s w k]
- 부상 — Chấn thương [q n t k d]
- 소방관 — Lính cứu hỏa [t h q k d r h k s]
- 피해자 — Nạn nhân [v l g o w k]
- 대피소 — Nơi trú ẩn [e o v l t h]
- 병원 — Bệnh viện [q u d d n j s]
- 수술 — Phẫu thuật [t n t n f]
- 치료 — Điều trị [c l f y]
- 붕대 — Băng gạc [q n d e o]
- 맥박 — Mạch đập [a o r q k r]
- 안전 — An toàn [d k s w j s]
- 산소 — Oxy [t k s t h]
- 사이렌 — Còi báo động [t k d l f p s]
- 들것 — Cáng cứu thương [e m f r j t]
- 구조선 — Thuyền cứu hộ [r n w h t j s]
- 구급대원 — Nhân viên cứu thương [r n r m q e o d n j s]