An toàn · Khẩn cấp & Cứu nạn — Tiếng Thái (B1)
20 từ Tiếng Thái (B1) về An toàn · Khẩn cấp & Cứu nạn. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- รถพยาบาล — Xe cấp cứu
- ฉุกเฉิน — Khẩn cấp
- การช่วยชีวิต — Cứu hộ
- การปฐมพยาบาล — Sơ cứu [d k i x [ , r p k [ k ]]
- ผู้ป่วย — Bệnh nhân
- อาการบาดเจ็บ — Chấn thương
- นักดับเพลิง — Lính cứu hỏa [o y d f y [ g r ] b ']
- เหยื่อ — Nạn nhân [g s p n j v]
- ที่พักพิง — Nơi trú ẩn [m u j r y d r b ']
- โรงพยาบาล — Bệnh viện [F i ' r p k [ k ]]
- การผ่าตัด — Phẫu thuật
- การรักษา — Điều trị [d k i i y d K k]
- ผ้าพันแผล — Băng gạc [z h k r y o c z ]]
- ชีพจร — Mạch đập
- ความปลอดภัย — An toàn
- ออกซิเจน — Oxy
- ไซเรน — Còi báo động [w ; g i o]
- เปลหาม — Cáng cứu thương [g x ] s k ,]
- เรือช่วยชีวิต — Thuyền cứu hộ
- พนักงานรถพยาบาล — Nhân viên cứu thương