Ngoại hình · Chiều cao & Cân nặng — Tiếng Nga (A1)
13 từ Tiếng Nga (A1) về Ngoại hình · Chiều cao & Cân nặng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- короткий — ngắn [r j h j n r b q]
- большой — to lớn [, j k m i j q]
- маленький — Bé nhỏ [v f k t y m r b q]
- толстый — mập [n j k c n s q]
- худой — gầy gò [[ e l j q]
- тяжелый — nặng [n z ; t k s q]
- лёгкий — nhẹ
- мускулистый — cơ bắp [v e c r e k b c n s q]
- коренастый — chắc nịch [r j h t y f c n s q]
- миниатюрный — nhỏ nhắn [v b y b f n . h y s q]
- долговязый — cao gầy [l j k u j d z p s q]
- пухлый — đầy đặn [g e [ k s q]
- широкий — rộng [i b h j r b q]