Vòng đời · Gia đình & Quan hệ — Tiếng Nga (A1)
14 từ Tiếng Nga (A1) về Vòng đời · Gia đình & Quan hệ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- семья — gia đình [c t v m z]
- отец — Bố [j n t w]
- папа — bố [g f g f]
- мать — Mẹ [v f n m]
- мама — Mẹ [v f v f]
- старший брат — anh trai [c n f h i b q , h f n]
- старшая сестра — chị gái [c n f h i f z c t c n h f]
- младший брат — em trai [v k f l i b q , h f n]
- младшая сестра — em gái [v k f l i f z c t c n h f]
- дедушка — ông nội [l t l e i r f]
- бабушка — bà [, f , e i r f]
- друг — bạn bè [l h e u]
- парень — Bạn trai [g f h t y m]
- девушка — bạn gái [l t d e i r f]