Vòng đời · Sự kiện cuộc đời — Tiếng Nga (B1)
15 từ Tiếng Nga (B1) về Vòng đời · Sự kiện cuộc đời. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- детство — tuổi thơ [l t n c n d j]
- юность — tuổi vị thành niên [. y j c n m]
- зрелость — tuổi trưởng thành [p h t k j c n m]
- брак — hôn nhân [, h f r]
- свадьба — lễ cưới [c d f l m , f]
- развод — ly hôn [h f p d j l]
- похороны — đám tang [g j [ j h j y s]
- рождение — sự ra đời [h j ; l t y b t]
- смерть — cái chết [c v t h n m]
- годовщина — lễ kỷ niệm [u j l j d o b y f]
- церемония — nghi lễ [w t h t v j y b z]
- беременность — thai kỳ [, t h t v t y y j c n m]
- младенчество — tuổi thơ ấu [v k f l t y x t c n d j]
- выход на пенсию — sự nghỉ hưu [d s [ j l y f g t y c b .]
- наследство — thừa kế [y f c k t l c n d j]