Cảm xúc · Tâm lý học sâu sắc — Tiếng Nga (C2)
20 từ Tiếng Nga (C2) về Cảm xúc · Tâm lý học sâu sắc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- амбивалентный — mâu thuẫn cảm xúc [f v , b d f k t y n y s q]
- горько-сладкий — ngọt ngào xen lẫn đắng cay
- очищающий — thanh tẩy [j x b o f . o b q]
- экзистенциальный — thuộc về sự tồn tại [' r p b c n t y w b f k m y s q]
- интроспективный — nội tâm [b y n h j c g t r n b d y s q]
- меланхоличный — ưu uất [v t k f y [ j k b x y s q]
- ностальгический — hoài niệm [y j c n f k m u b x t c r b q]
- трогательный — thấm thía [n h j u f n t k m y s q]
- устойчивый — phục hồi tốt [e c n j q x b d s q]
- сентиментальный — cảm tính [c t y n b v t y n f k m y s q]
- тонкий — tinh tế [n j y r b q]
- трансцендентный — siêu việt [n h f y c w t y l t y n y s q]
- уязвимый — dễ tổn thương [e z p d b v s q]
- ревностный — nồng nhiệt [h t d y j c n y s q]
- апатичный — thờ ơ [f g f n b x y s q]
- циничный — yếm thế [w b y b x y s q]
- идеалистический — lý tưởng [b l t f k b c n b x t c r b q]
- прагматичный — thực dụng [g h f u v f n b x y s q]
- оптимистичный — lạc quan [j g n b v b c n b x y s q]
- раскаивающийся — hối hận [h f c r f b d f . o b q c z]