Ngoại hình · Chiều cao & Cân nặng — Tiếng Hàn (A1)
13 từ Tiếng Hàn (A1) về Ngoại hình · Chiều cao & Cân nặng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 짧은 — ngắn [W k f q d m s]
- 큰 — to lớn [z m s]
- 작은 — Bé nhỏ [w k r d m s]
- 뚱뚱함 — mập [E n d E n d g k a]
- 마른 — gầy gò [a k f m s]
- 무겁다 — nặng [a n r j q e k]
- 가벼움 — nhẹ [r k q u d n a]
- 근육질의 — cơ bắp [r m s d b r w l f d m l]
- 땅딸막한 — chắc nịch [E k d E k f a k r g k s]
- 아담한 — nhỏ nhắn [d k e k a g k s]
- 호리호리한 — cao gầy [g h f l g h f l g k s]
- 토실토실한 — đầy đặn [x h t l f x h t l f g k s]
- 넓은 — rộng [s j f q d m s]