Tính cách · Thái độ triết học — Tiếng Nga (C2)
20 từ Tiếng Nga (C2) về Tính cách · Thái độ triết học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- стоицизм — khắc kỷ [c n j b w b p v]
- эпикуреизм — chủ nghĩa khoái lạc [' g b r e h t b p v]
- цинизм — chủ nghĩa khuyển nho [w b y b p v]
- скептицизм — chủ nghĩa hoài nghi [c r t g n b w b p v]
- нигилизм — chủ nghĩa hư vô [y b u b k b p v]
- экзистенциализм — chủ nghĩa hiện sinh [' r p b c n t y w b f k b p v]
- гуманизм — chủ nghĩa nhân văn [u e v f y b p v]
- альтруизм — chủ nghĩa vị tha [f k m n h e b p v]
- эгоизм — chủ nghĩa vị kỷ [' u j b p v]
- релятивизм — chủ nghĩa tương đối [h t k z n b d b p v]
- абсолютизм — chủ nghĩa tuyệt đối [f , c j k . n b p v]
- утилитаризм — chủ nghĩa công lợi [e n b k b n f h b p v]
- деонтология — chủ nghĩa nghĩa vụ [l t j y n j k j u b z]
- добродетель — đức hạnh [l j , h j l t n t k m]
- мудрость — trí tuệ [v e l h j c n m]
- подлинность — tính chân thực [g j l k b y y j c n m]
- честность — tính liêm chính [x t c n y j c n m]
- эмпатия — sự đồng cảm [' v g f n b z]
- сострадание — sự từ bi [c j c n h f l f y b t]
- смирение — sự khiêm tốn [c v b h t y b t]