Vòng đời · Gia đình & Quan hệ — Tiếng Nhật (A1)
16 từ Tiếng Nhật (A1) về Vòng đời · Gia đình & Quan hệ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 家族 — gia đình [k a z o k u]
- お父さん — Bố [o t o u s a n]
- パパ — bố [p a p a]
- お母さん — Mẹ [o k a a s a n]
- ママ — Mẹ [m a m a]
- お兄ちゃん — anh trai [o n i i c h a n]
- お兄さん — anh trai [o n i i s a n]
- お姉さん — chị gái [o n e e s a n]
- お姉ちゃん — chị gái [o n e e c h a n]
- 弟 — em trai [o t o u t o]
- 妹 — em gái [i m o u t o]
- おじいさん — ông nội [o j i i s a n]
- おばあさん — bà [o b a a s a n]
- 友達 — bạn bè [t o m o d a c h i]
- 彼氏 — Bạn trai [k a r e s h i]
- 彼女 — bạn gái [k a n o j o]