Vòng đời · Gia đình & Quan hệ — Tiếng Hàn (A1)
16 từ Tiếng Hàn (A1) về Vòng đời · Gia đình & Quan hệ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 가족 — gia đình [r k w h r]
- 아버지 — Bố [d k q j w l]
- 아빠 — bố [d k Q k]
- 어머니 — Mẹ [d j a j s l]
- 엄마 — Mẹ [d j a a k]
- 형 — anh trai [g u d]
- 오빠 — anh trai [d h Q k]
- 누나 — chị gái [s n s k]
- 언니 — chị gái [d j s s l]
- 남동생 — em trai [s k a e h d t o d]
- 여동생 — em gái [d u e h d t o d]
- 할아버지 — ông nội [g k f d k q j w l]
- 할머니 — bà [g k f a j s l]
- 친구 — bạn bè [c l s r n]
- 남자친구 — Bạn trai [s k a w k c l s r n]
- 여자친구 — bạn gái [d u w k c l s r n]