Vòng đời · Sự kiện cuộc đời — Tiếng Nhật (B1)
15 từ Tiếng Nhật (B1) về Vòng đời · Sự kiện cuộc đời. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 子供時代 — tuổi thơ [k o d o m o j i d a i]
- 青年期 — tuổi vị thành niên [s e i n e n - k i]
- 成人期 — tuổi trưởng thành [s e i j i n - k i]
- 結婚 — hôn nhân [k e k k o n]
- 結婚式 — lễ cưới [k e k k o n s h i k i]
- 離婚 — ly hôn [r i k o n]
- 葬式 — đám tang [s o u s h i k i]
- 出生 — sự ra đời [s h u s s e i]
- 死 — cái chết [s h i]
- 記念日 — lễ kỷ niệm [k i n e n b i]
- 儀式 — nghi lễ [g i s h i k i]
- 妊娠 — thai kỳ [n i n s h i n]
- 乳児期 — tuổi thơ ấu [n y u u j i - k i]
- 退職 — sự nghỉ hưu [t a i s h o k u]
- 相続 — thừa kế [s o u z o k u]