Vòng đời · Sự kiện cuộc đời — Tiếng Hàn (B1)
15 từ Tiếng Hàn (B1) về Vòng đời · Sự kiện cuộc đời. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 어린 시절 — tuổi thơ [d j f l s t l w j f]
- 청소년기 — tuổi vị thành niên [c j d t h s u s r l]
- 성인기 — tuổi trưởng thành [t j d d l s r l]
- 결혼 — hôn nhân [r u f g h s]
- 결혼식 — lễ cưới [r u f g h s t l r]
- 이혼 — ly hôn [d l g h s]
- 장례식 — đám tang [w k d f P t l r]
- 탄생 — sự ra đời [x k s t o d]
- 죽음 — cái chết [w n r d m a]
- 기념일 — lễ kỷ niệm [r l s u a d l f]
- 의식 — nghi lễ [d m l t l r]
- 임신 — thai kỳ [d l a t l s]
- 유아기 — tuổi thơ ấu [d b d k r l]
- 은퇴 — sự nghỉ hưu [d m s x h l]
- 상속 — thừa kế [t k d t h r]