Tính cách · Thái độ triết học — Tiếng Hàn (C2)
20 từ Tiếng Hàn (C2) về Tính cách · Thái độ triết học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 스토아주의 — khắc kỷ [t m x h d k w n d m l]
- 에피쿠로스주의 — chủ nghĩa khoái lạc [d p v l z n f h t m w n d m l]
- 키니즘 — chủ nghĩa khuyển nho [z l s l w m a]
- 회의주의 — chủ nghĩa hoài nghi [g h l d m l w n d m l]
- 허무주의 — chủ nghĩa hư vô [g j a n w n d m l]
- 실존주의 — chủ nghĩa hiện sinh [t l f w h s w n d m l]
- 인본주의 — chủ nghĩa nhân văn [d l s q h s w n d m l]
- 이타주의 — chủ nghĩa vị tha [d l x k w n d m l]
- 이기주의 — chủ nghĩa vị kỷ [d l r l w n d m l]
- 상대주의 — chủ nghĩa tương đối [t k d e o w n d m l]
- 절대주의 — chủ nghĩa tuyệt đối [w j f e o w n d m l]
- 공리주의 — chủ nghĩa công lợi [r h d f l w n d m l]
- 의무론 — chủ nghĩa nghĩa vụ [d m l a n f h s]
- 덕 — đức hạnh [e j r]
- 지혜 — trí tuệ [w l g P]
- 진정성 — tính chân thực [w l s w j d t j d]
- 청렴 — tính liêm chính [c j d f u a]
- 공감 — sự đồng cảm [r h d r k a]
- 연민 — sự từ bi [d u s a l s]
- 겸손 — sự khiêm tốn [r u a t h s]