Cảm xúc · Tâm lý học sâu sắc — Tiếng Hàn (C2)
20 từ Tiếng Hàn (C2) về Cảm xúc · Tâm lý học sâu sắc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 양가감정의 — mâu thuẫn cảm xúc [d i d r k r k a w j d d m l]
- 달콤씁쓸한 — ngọt ngào xen lẫn đắng cay [e k f z h a T m q T m f g k s]
- 정화되는 — thanh tẩy [w j d g h k e h l s m s]
- 실존적인 — thuộc về sự tồn tại [t l f w h s w j r d l s]
- 내성적인 — nội tâm [s o t j d w j r d l s]
- 우울한 — ưu uất [d n d n f g k s]
- 향수 어린 — hoài niệm [g i d t n d j f l s]
- 가슴 아픈 — thấm thía [r k t m a d k v m s]
- 회복력 있는 — phục hồi tốt [g h l q h r f u r d l T s m s]
- 감상적인 — cảm tính [r k a t k d w j r d l s]
- 미묘한 — tinh tế [a l a y g k s]
- 초월적인 — siêu việt [c h d n j f w j r d l s]
- 취약한 — dễ tổn thương [c n l d i r g k s]
- 열성적인 — nồng nhiệt [d u f t j d w j r d l s]
- 무관심한 — thờ ơ [a n r h k s t l a g k s]
- 냉소적인 — yếm thế [s o d t h w j r d l s]
- 이상주의적인 — lý tưởng [d l t k d w n d m l w j r d l s]
- 실용적인 — thực dụng [t l f d y d w j r d l s]
- 낙관적인 — lạc quan [s k r r h k s w j r d l s]
- 후회하는 — hối hận [g n g h l g k s m s]