Cảm xúc · Tâm lý học sâu sắc — Tiếng Nhật (C2)
20 từ Tiếng Nhật (C2) về Cảm xúc · Tâm lý học sâu sắc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- アンビバレントな — mâu thuẫn cảm xúc [a n b i b a r e n t o n a]
- ほろ苦い — ngọt ngào xen lẫn đắng cay [h o r o n i g a i]
- 浄化的 — thanh tẩy [j o u k a - t e k i]
- 実存的 — thuộc về sự tồn tại [j i t s u z o n - t e k i]
- 内省的な — nội tâm [n a i s e i t e k i n a]
- 憂鬱な — ưu uất [y u u u t s u n a]
- 懐古的 — hoài niệm [k a i k o - t e k i]
- 痛切な — thấm thía [t s u u s e t s u n a]
- 回復力のある — phục hồi tốt [k a i f u k u - r y o k u n o a r u]
- 感傷的な — cảm tính [k a n s h o u - t e k i n a]
- 微妙な — tinh tế [b i m y o u n a]
- 超越的な — siêu việt [c h o u e t s u - t e k i n a]
- 脆弱な — dễ tổn thương [z e i j a k u n a]
- 熱心な — nồng nhiệt [n e s s h i n ' n a]
- 無関心な — thờ ơ [m u k a n s h i n ' n a]
- 冷笑的 — yếm thế [r e i s h o u - t e k i]
- 理想主義的な — lý tưởng [r i s o u s h u g i - t e k i n a]
- 現実的な — thực dụng [g e n j i t s u - t e k i n a]
- 楽観的な — lạc quan [r a k u k a n t e k i n a]
- 後悔している — hối hận [k o u k a i s h i t e i r u]