Tính cách · Hành vi xã hội — Tiếng Hàn (B2)
17 từ Tiếng Hàn (B2) về Tính cách · Hành vi xã hội. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 협력 — sự hợp tác [g u q f u r]
- 경쟁 — cạnh tranh [r u d w o d]
- 존중 — sự tôn trọng [w h s w n d]
- 차별 — sự phân biệt [c k q u f]
- 관용 — sự khoan dung [r h k s d y d]
- 편협 — sự không khoan dung [v u s g u q]
- 관대함 — sự hào phóng [r h k s e o g k a]
- 이기심 — sự ích kỷ [d l r l t l a]
- 정직 — sự trung thực [w j d w l r]
- 부정직 — sự không trung thực [q n w j d w l r]
- 예의 — sự lịch sự [d P d m l]
- 무례 — sự thô lỗ [a n f P]
- 충성 — sự trung thành [c n d t j d]
- 배신 — sự phản bội [q o t l s]
- 신뢰 — sự tin tưởng [t l s f h l]
- 의심 — sự nghi ngờ [d m l t l a]
- 타협 — sự thỏa hiệp [x k g u q]