Tính cách · Hành vi xã hội — Tiếng Nhật (B2)
17 từ Tiếng Nhật (B2) về Tính cách · Hành vi xã hội. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 協力 — sự hợp tác [k y o u r y o k u]
- 競争 — cạnh tranh [k y o u s o u]
- 尊重 — sự tôn trọng [s o n c h o u]
- 差別 — sự phân biệt [s a b e t s u]
- 寛容 — sự khoan dung [k a n ' y o u]
- 不寛容 — sự không khoan dung [f u k a n ' y o u]
- 寛大 — sự hào phóng [k a n d a i]
- 利己主義 — sự ích kỷ [r i k o s h u g i]
- 正直 — sự trung thực [s h o u j i k i]
- 不正直 — sự không trung thực [f u s h o u j i k i]
- 礼儀 — sự lịch sự [r e i g i]
- 無礼 — sự thô lỗ [b u r e i]
- 忠誠 — sự trung thành [c h u u s e i]
- 裏切り — sự phản bội [u r a g i r i]
- 信頼 — sự tin tưởng [s h i n r a i]
- 疑い — sự nghi ngờ [u t a g a i]
- 妥協 — sự thỏa hiệp [d a k y o u]