Cảm xúc · Cảm xúc tích cực — Tiếng Nhật (A2)
12 từ Tiếng Nhật (A2) về Cảm xúc · Cảm xúc tích cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 幸せな — vui vẻ [s h i a w a s e n a]
- 嬉しい — vui mừng [u r e s h i i]
- 満足した — hài lòng [m a n z o k u s h i t a]
- 興奮した — hào hứng [k o u f u n s h i t a]
- 陽気な — vui vẻ [y o u k i n a]
- 明るい — vui vẻ [a k a r u i]
- 楽観的な — lạc quan [r a k u k a n t e k i n a]
- 誇らしい — tự hào [h o k o r a s h i i]
- 落ち着いた — bình tĩnh [o c h i t s u i t a]
- くつろいだ — thư giãn [k u t s u r o i d a]
- 感謝している — biết ơn [k a n s h a s h i t e i r u]
- 自信がある — tự tin [j i s h i n g a a r u]