Vòng đời · Các giai đoạn cuộc đời — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Vòng đời · Các giai đoạn cuộc đời. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 赤ちゃん — em bé [a k a c h a n]
- 子供 — trẻ con [k o d o m o]
- 男の子 — con trai [o t o k o n o k o]
- 女の子 — con gái [o n ' n a n o k o]
- 十代 — thanh thiếu niên [j u u d a i]
- 大人 — người lớn [o t o n a]
- 男性 — đàn ông [d a n s e i]
- 女性 — phụ nữ [j o s e i]
- 若者 — tuổi trẻ [w a k a m o n o]
- お年寄り — người già [o t o s h i y o r i]
- 親 — cha mẹ [o y a]
- 双子 — sinh đôi [f u t a g o]
- 花嫁 — cô dâu [h a n a y o m e]
- 花婿 — chú rể [h a n a m u k o]
- 未亡人 — quả phụ [m i b o u j i n]